KIT BẢO DƯỠNG THIẾT BỊ ĐO SƯƠNG DẦU CÁCTE MÁY-SCHALLER (VISATRON)
Thiết bị cảm biến nồng độ sương dầu trong cácte máy chính tàu biển, Oil Mist Detector, hiệu Schaller- Visatron, Đức, dùng để đo và giám sát nồng độ hơi dầu trong các khoang cácte, giúp báo động, phòng chống hiện tượng nổ cácte (M/E crankcase explosion) và bảo vệ động cơ bằng cách giảm vòng quay hoặc dừng động cơ (Engine Slowdown or Shutdown).
VISATRON VN115
Thiết kế cơ bản, thích hợp cho việc giám sát động các cơ diesel 4 kỳ trung tốc và cao tốc, bố trí xi lanh một hàng thẳng đứng hoặc kiểu chữ V. Phát hiện hư hỏng thông qua hệ thống lấy mẫu kiểu ống góp, nhưng không xác định được điểm hư hỏng trong khoang cacte.
VISATRON VN116
Thiết kế với độ nhạy cao hơn, thích hợp cho việc giám sát động các cơ diesel 4 kỳ trung tốc và cao tốc, bố trí xY lanh một hàng thẳng đứng hoặc kiểu chữ V. Phát hiện hư hỏng thông qua hệ thống lấy mẫu ống kiểu ống góp, có hiển thị một nửa khoang cacte (dãy bên trái hoặc bên phải của vị trí đầu dò) tại đó có hư hỏng do quá nhiệt phát sinh. Hệ thống lấy mẫu kiểu ống góp giống như kiểu VN115, vì vậy loại VN116 có thể thay thế VN115 mà không cần phải sửa đổi hệ thống hút.
VISATRON VN215
Thiết kế với độ nhạy cao nhất, thích hợp cho việc giám sát động các cơ diesel 4 kỳ trung tốc và 2 kỳ thấp tốc. Xác định hư hỏng thông qua hệ thống ống mẫu riêng biệt ở từng khoang, có hiển thị khoang có hư hỏng do quá nhiệt.
Thiết bị cần được bảo dưỡng và lập báo cáo định kỳ sau 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng, 12 tháng, 15 tháng, 18 tháng, 21 tháng, 24 tháng hoặc 5 năm theo quy trình bảo dưỡng của nhà sản xuất hoặc theo yêu cầu của Phần 2, Mục 10.7.3 - Thư viện câu hỏi SIRE 2.0 - OCIMF dành cho các tàu chở xăng dầu, hóa chất, khí LPG.
Vật tư thay thế sẵn có, dịch vụ bảo dưỡng và hiệu chuẩn định kỳ 24/7 (maintenance and calibration services).
Liên hệ: Zalo/WhatsApp/WeChat - 0913917925
Email: sales@saigones.vn
Website: www.saigones.vn
.png)
.png)
.png)
A. KIT BẢO DƯỠNG ĐỊNH KỲ - MAINTENANCE SERVICE KIT
1. KIT BẢO DƯỠNG CƠ BẢN - MAINTENANCE SPARE PART KIT 1, P/N: 151481
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN115 / 116 / 215 - VN87-EMC / 87Plus / 87Plus-EX)

| Item | Reorder No. | Description | Quantity |
| 01 | 365206 | Filter for Pressure Reducer | 3 |
| 02 | 365197 | Disc Sinterbrass 22x2, Filter | 10 |
| 03 | 366717 | Filter cartridge (Optional) | 2 |
| 04 | 365208 | O-Ring-ISO3601-1-A-9,0x4,5-N | 3 |
| 05 | 365198 | Lock ring DIN 472 - 22 x 1 - S | 4 |
| 06 | 355636 | Gasket for Inspection cover for air scav | 2 |
2. KIT VỆ SINH BẢO DƯỠNG - CLEANING SPARE PART KIT 2, P/N: 151482
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 115 / 116 / 215 - VN87EMC / VN87plus)

| Item | Reorder No. | Description | Quantity |
| 01 | 270090 (10035) | Bottle with cleaning liquid | 1 |
| 02 | 452176 | Cotton Stick for Infra-Red Lens | 20 |
| 03 | 190003 | Needle for Air Bores | 1 |
3. KIT VỆ SINH BẢO DƯỠNG - SERVICE KIT VN115 (SPARE PART KIT 3) , P/N: 151483
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 115 / 87, VN 115 / 87EMC, VN 115 / 87plus)

| Item | Reorder No. | Description | Quantity |
| 01 | 330721 | Gasket for valve box | 1 |
| 02 | 330482 | Gasket for Measuring Head | 1 |
| 03 | 355636 | Gasket for Inspection cover for air scav | 1 |
| 04 | 200211 | Measuring head suspension, top | 2 |
| 05 | 200212 | Measuring head suspension, bottom | 2 |
| 06 | 365206 | Filter for Pressure Reducer | 1 |
| 07 | 365197 | Disc Sinterbrass 22x2, Filter | 2 |
| 08 | 365198 | Lock ring DIN 472 - 22 x 1 - S | 2 |
| 09 | 366717 | Filter cartridge (Optional) | 1 |
| 10 | 365193 | Flexible bellow Base Plate/Meas. Head | 2 |
| 11 | 480824 | Sunk.screw ISO 10642 - M3 x 12 - 8.8 gv | 4 |
| 12 | 365208 | O-RING 9,0X4,5 NBR70 Screw Pressure Reducer | 1 |
| 13 | 365449 | O-RING 8,0 X 2,5 Screw Throttle | 1 |
| 14 | 365954 | O-RING 4,0 X 1,75 NBR70 Throttle | 1 |
| 15 | 330543 | Seal for airflow- pump | 3 |
| 16 | 360136 | Oil return gasket | 1 |
4. KIT VỆ SINH BẢO DƯỠNG - SERVICE KIT VN116 (SPARE PART KIT 4), P/N: 151484
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 116 / 87, VN 116 / 87EMC, VN 116 / 87plus)

| Item | Reorder No. | Description | Quantity |
| 01 | 30721 | Gasket for valve box | 1 |
| 02 | 355346 | Gasket for Tube Connection | 2 |
| 03 | 330482 | Gasket for Measuring Head | 1 |
| 04 | 355636 | Gasket for Inspection cover for air scav | 1 |
| 05 | 200211 | Measuring head suspension, top | 2 |
| 06 | 200212 | Measuring head suspension, bottom | 2 |
| 07 | 365206 | Filter for Pressure Reducer | 1 |
| 08 | 365197 | Disc Sinterbrass 22x2, Filter | 2 |
| 09 | 365198 | Lock ring DIN 472 - 22 x 1 - S | 2 |
| 10 | 366717 | Filter cartridge (Optional) | 1 |
| 11 | 365193 | Flexible bellow Base Plate/Meas. Head | 2 |
| 12 | 480824 | Sunk.screw ISO 10642 - M3 x 12 - 8.8 gv | 4 |
| 13 | 365208 | O-RING 9,0X4,5 NBR70 Screw Pressure Reducer | 1 |
| 14 | 365449 | O-RING 8,0X2,5 Screw Throttle | 1 |
| 15 | 365954 | O-RING 4,0 X 1,75 NBR70 Throttle | 1 |
| 16 | 330543 | Seal for airflow- pump | 3 |
| 17 | 360132 | Oil Return Gasket VN116/215 | 1 |
| 18 | 360133 | Oil Mist Gasket Valve Box VN116/215 | 1 |
5. KIT VỆ SINH BẢO DƯỠNG - SERVICE KIT VN215 (SPARE PART KIT 5), P/N: 151485
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 215 / 87, VN 215 / 87EMC, VN 116 / 87plus)

| Item | Reorder No. | Description | Quantity |
| 01 | 330721 | Gasket for valve box | 1 |
| 02 | 330482 | Gasket for Measuring Head | 1 |
| 03 | 355636 | Gasket for Inspection cover for air scav | 1 |
| 04 | 200211 | Measuring head suspension, top | 2 |
| 05 | 200212 | Measuring head suspension, bottom | 2 |
| 06 | 365206 | Filter for Pressure Reducer | 1 |
| 07 | 365197 | Disc Sinterbrass 22x2, Filter | 2 |
| 08 | 365198 | Lock ring DIN 472 - 22 x 1 - S | 2 |
| 09 | 365193 | Flexible bellow Base Plate/Meas. Head | 2 |
| 10 | 480824 | Sunk.screw ISO 10642 - M3 x 12 - 8.8 gv | 4 |
| 11 | 366717 | Filter cartridge (Optional) | 1 |
| 12 | 365208 | O-RING 9,0X4,5 NBR70 Screw Pressure Reducer | 1 |
| 13 | 365449 | O-RING 8,0X2,5 Screw Throttle | 1 |
| 14 | 365954 | O-RING 4,0 X 1,75 NBR70 Throttle | 1 |
| 15 | 330543 | Seal for airflow- pump | 3 |
| 16 | 360132 | Oil Return Gasket VN116/215 | 1 |
| 17 | 360133 | Oil mist Gasket Valve box VN116/215 | 1 |
| 18 | 360079 | Rubber plate for tube connection | 2 |
| 19 | 360194 | Lockplug | 5 |
6. KIT VỆ SINH BẢO DƯỠNG - SERVICE KIT VN215 (SPARE PART KIT 9), P/N: 151488
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 215 / 93)

| Item | Reorder No. | Description | Quantity |
| 01 | 330721 | Gasket for valve box | 1 |
| 02 | 355321 | Gasket for Measuring Head (VN93) | 1 |
| 03 | 355576 | Gasket for inspection cover (VN93) | 1 |
| 04 | 365206 | Filter for Pressure Reducer | 1 |
| 05 | 365197 | Disc Sinterbrass 22x2, Filter | 2 |
| 06 | 271899 | Scavenging Air Inserts (2 PCS) | 1 |
| 07 | 365193 | Flexible bellow Base Plate/Meas. Head | 2 |
| 08 | 270629 | Sparepartkit Bellow VN93 | 1 |
| 09 | 366717 | Filter cartridge (Optional) | 1 |
| 10 | 480338 | Senkschr. DIN965 M3x12 A2 | 4 |
| 11 | 365208 | O-RING 9,0X4,5 NBR70 Screw Pressure Reducer | 1 |
| 12 | 365449 | O-RING 8,0X2,5 Screw Throttle | 1 |
| 13 | 365954 | O-RING 4,0 X 1,75 NBR70 Throttle | 1 |
| 14 | 330543 | Seal for airflow- pump | 3 |
| 15 | 360132 | Oil Return Gasket VN116/215 | 1 |
| 16 | 360133 | Oil mist Gasket Valve box VN116/215 | 1 |
| 17 | 360079 | Rubber plate for tube connection | 2 |
| 18 | 360194 | Lockplug | 5 |
7. KIT VỆ SINH BẢO DƯỠNG - SERVICE KIT VN115 (SPARE PART KIT 10), P/N: 151489
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 115 / 93)

| Item | Reorder No. | Description | Quantity |
| 01 | 330721 | Gasket for valve box | 1 |
| 02 | 355321 | Gasket for Measuring Head (VN93) | 1 |
| 03 | 355576 | Gasket for inspection cover (VN93) | 1 |
| 04 | 365206 | Filter for Pressure Reducer | 1 |
| 05 | 365197 | Disc Sinterbrass 22x2, Filter | 2 |
| 06 | 271899 | Scavenging Air Inserts (2 PCS) | 1 |
| 07 | 365193 | Flexible bellow Base Plate/Meas. Head | 2 |
| 08 | 270629 | Sparepartkit Bellow VN93 | 1 |
| 09 | 366717 | Filter cartridge (Optional) | 1 |
| 10 | 480338 | Senkschr. DIN965 M3x12 A2 | 4 |
| 11 | 365208 | O-RING 9,0X4,5 NBR70 Screw Pressure Reducer | 1 |
| 12 | 365449 | O-RING 8,0X2,5 Screw Throttle | 1 |
| 13 | 365954 | O-RING 4,0 X 1,75 NBR70 Throttle | 1 |
| 14 | 330543 | Seal for airflow- pump | 3 |
| 15 | 360136 | Oil return gasket | 1 |
8. KIT VỆ SINH BẢO DƯỠNG - SERVICE KIT VN2020, P/N: 155004
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 2020 / VN 2020 EX)

| Item | Reorder No. | Description | Quantity |
| 01 | 365951 | Gasket for mounting plate | 1 |
| 02 | 365950 | Gasket for connection box | 1 |
| 03 | 365952 | Gasket for inspection lid | 1 |
| 04 | 200211 | Measuring head suspension, top | 2 |
| 05 | 200212 | Measuring head suspension, bottom | 2 |
| 06 | 365193 | Flexible bellow Base Plate/Meas. Head | 2 |
| 07 | 366717 | Filter cartridge (Optional) | 1 |
| 08 | 480824 | Sunk.screw ISO 10642 - M3 x 12 - 8.8 gv | 4 |
| 09 | 366604 | Plug screw G¼ | 1 |
| 10 | 270045 | Lithium battery with diode | 1 |
9. KIT VỆ SINH BẢO DƯỠNG - SERVICE-BOX VN301PLUS COMPLETE, P/N: 151779
(DÙNG CHO MODEL: VN301plus)

| Item | Reorder No. | Description | Quantity |
| 01 | 260090 | Operating manual VN301plus DVD | 1 |
| 02 | 450420 | Smoke tube (1 piece) | 6 |
| 03 | 450421 | MSA smoke hand pump | 1 |
| 04 | 185303 | Instruction manual smoke tubes | 1 |
| 05 | 190070 | Hex. Allenkey 5 x 100mm | 1 |
| 06 | 366605 | Plug screw G1/8 | 2 |
| 07 | 366519 | O-Ring-ISO3601-1-A-19,0x1,5-N | 2 |
| 08 | 452176 | Cottonsticks | 10 |
| 09 | 366652 | Sealing cap pressure distributor | 10 |
| 10 | 366610 | O-Ring-ISO3601-1-A-30,0x3,0-N | 2 |
| 11 | 366611 | O-Ring-ISO3601-1-A-36,0x3,0-N | 2 |
| 12 | 366784 | Filter cartridge 5µm | 1 |
| 13 | 270710 | Adapter hose smoke tube | 1 |
| 14 | 180508 | Service box content list VN301plus EN | 1 |
10. KIT LẮP ĐẶT - COMMISSIONING BOX VN87 Plus, P/N: 151055/11000
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN115/116/215 - VN87plus)

| Item | Reorder No. | Description | Quantity |
| 01 | 180062 | Manual VN87Plus english DVD | 1 |
| 02 | 200548 | U-tube manometer II | 1 |
| 03 | 270089 | Bottle with slacked water | 1 |
| 04 | 180505 | Commissioning box content list VN93 | 1 |
| 05 | 270493 | Quick connectionset u-tube manometer | 1 |
| 06 | 360251 | Fresh air restrictor | 2 |
| 07 | 365206 | Filter for Pressure Reducer | 2 |
| 08 | 365197 | Disc Sinterbrass 22x2, Filter | 6 |
| 09 | 452176 | Cottonsticks | 10 |
| 10 | 190003 | Cleaning neddle | 1 |
11. KIT LẮP ĐẶT - COMMISSIONING BOX VN93, P/N: 151164 / 11048
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 115 / 116 / 215 – VN93)

| Item | Reorder No. | Description | Quantity |
| 01 | 180062 | Manual VN93 english DVD | 1 |
| 02 | 200548 | U-tube manometer II | 1 |
| 03 | 270089 | Bottle with slacked water | 1 |
| 04 | 270090 | Bottle with cleaning liquid | 1 |
| 05 | 180505 | Commissioning box content list VN93 | 1 |
| 06 | 270493 | Quick connectionset u-tube manometer | 1 |
| 07 | 360251 | Fresh air restrictor | 2 |
| 08 | 365206 | Filter for Pressure Reducer | 2 |
| 09 | 365197 | Disc Sinterbrass 22x2, Filter | 6 |
| 10 | 452176 | Cottonsticks | 10 |
| 11 | 190003 | Cleaning neddle | 1 |
12. KIT HỆ THỐNG KHÍ QUÉT - SCAVENGING AIR SYSTEM KIT (VN87EMC), P/N: 270412 / 10798
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 115 / 116 / 215 - VN87 / VN87-EMC)

13. KIT TEST THỬ HOẠT ĐỘNG - VISATRON FUNCTION TEST KIT, P/N: 270453
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 115 / 116 / 215 – VN87-EMC / 87Plus / 87Plus-EX / 93)

14. VAN GIẢM ÁP - PRESSURE REGULATOR KIT, P/N: 273440
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN115 / 116 / 215 – VN87-EMC / 87Plus / 87Plus-EX / VN93 / VN2020)

LÕI LỌC GIÓ CỦA VAN GIẢM ÁP - FILTER CARTRIDGE FOR PRESSURE REGULATOR
P/N: 366717 (DÙNG CHO NEW REGULATOR, P/N: 273440)

15. BỘ LỌC TÁCH NƯỚC - WATER SEPARATOR VN301PLUS, P/N: 273101
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN301plus)

LÕI LỌC DÙNG CHO BỘ LỌC TÁCH NƯỚC - FILTER CARTRIDGE FOR WATER SEPARATOR
P/N: 273119 (DÙNG CHO BỘ LỌC TÁCH NƯỚC DÙNG CHO THIẾT BỊ VN 301plus, 273101)

16. BỘ LỌC TÁCH DẦU CHO ĐƯỜNG KHÍ XẢ - OIL SEPARATOR FOR EXHAUST AIR
P/N: 150938 / 11163 (DÙNG CHO VN 115 / 116 / 215 - VN87-EMC / 87Plus / 87Plus-EX / 93)

17. THIẾT BỊ ĐO ÁP SUẤT ÂM CỦA BUỒNG ĐO LOẠI ỐNG CHỮ U - PRESSURE GAUGE WITH COUPLINGS, P/N: 270532 / 10167
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 115 / 116 / 215 - VN87-EMC / 87Plus / 87Plus-EX / 93)


18. THIẾT BỊ ĐO ÁP SUẤT ÂM BUỒNG ĐO LOẠI ĐIỆN TỬ HIỂN THỊ SỐ - DIFFERENTIAL PRESSURE GAUGE, P/N: 151800

19. ỐNG DẪN KHÍ NÉN - HOSE FOR SCAVENGING AIR SYSTEM SET (VN87)
P/N: 270303 / 10726 (DÙNG CHO VN115/116/215 - VN87-EMC/87Plus)

B. ĐẦU ĐO (CẢM BIẾN) - MEASURING HEAD UNIT
P/N: 10601 (DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 87-EMC)

P/N: 11651 (DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 87plus)
Giá trị điện trở ngắt dây tiêu chuẩn là 33K Ohm (Unit is supplied with the standard 33k ohm wire break resistor value)

P/N: 11201 (DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 93)
Giá trị điện trở ngắt dây tiêu chuẩn là 33K Ohm (Unit is supplied with the standard 33k ohm wire break resistor value).

P/N: 11706 (DÙNG CHO MODEL: VN 116 / 87-EMC)

P/N: 11751 (DÙNG CHO MODEL: VN 116 / 87plus)
Giá trị điện trở ngắt dây tiêu chuẩn là 33K Ohm (Unit is supplied with the standard 33k ohm wire break resistor value).

P/N: 10801 (DÙNG CHO MODEL: VN 215 / 87-EMC)

P/N: 11851 (DÙNG CHO MODEL: VN 215 / 87Plus)

P/N: 150671 / 10901 (DÙNG CHO MODEL: VN 215 / 93)

BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM - VN301plus CENTRAL UNIT
P/N: 273100 (DÙNG CHO CÁC MODEL: VN301plus)

BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM CÓ BỘ LỌC TÁCH NƯỚC - VN301PLUS CENTRAL UNIT WITH WATER SEPARATOR
P/N: 273120 (DÙNG CHO CÁC MODEL: VN301plus)

CẢM BIẾN ĐẦU NỐI CÁP NẰM NGANG - SENSOR VN301PLUS EX HORIZONTAL REPLACEMENT
P/N: 153060 (DÙNG CHO MODEL: VN301plus Ex)

CẢM BIẾN ĐẦU NỐI CÁP THẲNG ĐỨNG - SENSOR VN301PLUS EX VERTICAL REPLACEMENT
P/N: 153050 (DÙNG CHO MODEL: VN301plus Ex)

CẢM BIẾN ĐẦU NỐI CÁP NẰM NGANG - SENSOR VN301PLUS HORIZONTAL REPLACEMENT
P/N: 153080 (DÙNG CHO MODEL: VN301plus)

CẢM BIẾN ĐẦU NỐI CÁP THẲNG ĐỨNG - SENSOR VN301PLUS VERTICAL REPLACEMENT
P/N: 153070 (DÙNG CHO MODEL: VN301plus)

C. TẤM ĐẾ PHÍA SAU HỘP VAN - BACK PLATE FOR VALVE BOX, P/N: 330636 / 10308
(DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 116/215 - VN87-EMC / 87Plus)

D. TẤM BỆ - BASE PLATE
P/N: 10604 / 151042 (DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 115 / VN87-EMC)
P/N: 11075 (DÙNG CHO MODEL: VN115 - VN87Plus)
P/N: 150779 / 11233 (DÙNG CHO MODEL: VN115/93)
P/N: 10803 (DÙNG CHO MODEL: VN116/87 & VN215/87)
P/N: 11076 (DÙNG CHO MODEL: VN116/87plus & VN215/87plus)
P/N: 10904 (DÙNG CHO MODEL: VN116/93 & VN215/93)

E. TẤM GIẢM CHẤN - MOUNTING PLATE
P/N: 10991 (DÙNG CHO CÁC MODEL: VN115 / 116 / 215 - VN93)

F. NẮP CHE BẢO VỆ - PROTECTION COVER FOR OIL MIST DETECTOR
P/N: 270888 / 10753 (DÙNG CHO CÁC MODEL: VN 115 / 116 / 215 - VN87-EMC / 87Plus / 87Plus-EX / 93 / VN2020)

G. THIẾT BỊ CHỈ THỊ TỪ XA - REMOTE INDICATOR II
P/N: 150998 / 11506 (DÙNG CHO TẤT CẢ MODEL)

H. ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN - BELLOW FOR MEASURING HEAD SUCTION CHANNEL, P/N: 365193
(DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 116 / 215 - VN87-EMC / 87Plus / 87Plus-EX / 93)

I. NẮP KIỂM TRA - CONTROL COVER
P/N: 270399 / 10727 (DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 116 / 215 - VN87-EMC / 87Plus)

P/N: 270197 / 10968 (DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 116 / 215 - VN93)

P/N: 273420 (DÙNG CHO MODEL: VN 2020 / VN 2020EX)

J. ĐẦU NỐI QUA VÁCH CÁCTE MÁY - ENGINE WALL CONNECTION

* Elbow G1/2 to D10mm, P/N: 270646 / 10507
* Elbow G1/2 to D14mm, P/N: 270626 / 10176
* Elbow G3/4 to D10mm, P/N: 270574 / 10179
* Elbow G3/4 to D14mm, P/N: 270575 / 10152

* L-type G3/4 to D10mm, Length 71mm (engine wall to funnel), P/N: 270233 / 10481
* L-type G3/4 to D10mm, Length 50mm (engine wall to funnel), P/N: 270354 / 10182
* L-type G3/4 to D14mm, Length 50mm (engine wall to funnel), P/N: 270368


* Straight G1/2 to D10mm, P/N: 270637 / 10505
* Straight G1/2 to D14mm, P/N: 270555 / 10149
* Straight G3/4 to D10mm, P/N: 270573 / 10158
* Straight G3/4 to D14mm, P/N: 270352 / 10063

* Tee G1/2 to D14mm, P/N: 270640 / 10504
* Tee G3/4 to D14mm, P/N: 270299 / 10322
K. PHỄU LẤY MẪU KHÍ TRONG CÁCTE MÁY - SAMPLING FUNNEL

* P/N: 271289 / 10815, Elbow - D10mm / L 118mm
* P/N: 271291 / 10817, Elbow - D10mm / L 94mm

* P/N: 271328 / 10837, Straight / D10mm / L 100mm
M. PHẦN TỮ HÂM SẤY ĐẦU ĐO - HEATING ELEMENT FOR MEASURING HEAD
P/N: 270765 / 10671 (DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 116 / 215 – VN87 / VN87-EMC)

KEO DẪN NHIỆT CHO BỘ HÂM SẤY ĐẦU ĐO - THERMAL TRANSFER PASTE FOR MEASURING HEAD HEATING ELEMENT
P/N: 450029 / 10502 (DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 116 / 215 – VN87 / VN87-EMC)

N. KHỐI SIPHON HÚT KHÍ - SIPHON BLOCK
MODEL VN180 KÈM ĐẦU NỐI THIẾT BỊ ĐO ÁP SUẤT - VN180 WITH MANOMETER FITTING
P/N: 150166 / 10612 (DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 116 - VN87-EMC / 87Plus / 87Plus-EX / 93)
Tương thích với các hệ thống lắp đặt sử dụng hệ thống lấy mẫu bằng khối siphon VN180 (Compatible with installations using the VN180 siphon block sampling system).

VN180
P/N: 150260 / 10013 (DÙNG CHO MODEL: VN115 / 116 ~ VN87-EMC / 87Plus / 87Plus-Ex / 93)
Tương thích với các hệ thống lắp đặt sử dụng hệ thống lấy mẫu bằng khối siphon VN180 (Compatible with installations using the VN180 siphon block sampling system).

VN280 - 1 PIPE WITH MANOMETER FITTING
P/N: 150930 / 10141 (DÙNG CHO MODEL: VN215 - VN87-EMC / 87Plus / 93)
Tương thích với các hệ thống lắp đặt sử dụng hệ thống lấy mẫu bằng khối siphon VN280 (Compatible with installations using the VN280 siphon block sampling system).

VN280 - 1 PIPE
P/N: 150929 / 10140 (DÙNG CHO MODEL: VN215 - VN87-EMC / 87Plus / 93)
Tương thích với các hệ thống lắp đặt sử dụng hệ thống lấy mẫu bằng khối siphon VN280 (Compatible with installations using the VN280 siphon block sampling system).

VN280 - 2 PIPE
P/N: 150931 / 10142 (DÙNG CHO MODEL: VN215 - VN87-EMC / 87Plus / 93)
Tương thích với các hệ thống lắp đặt sử dụng hệ thống lấy mẫu bằng khối siphon VN280 (Compatible with installations using the VN280 siphon block sampling system).

VN280 - 3 PIPE
P/N: 150932 / 10143 (DÙNG CHO MODEL: VN215 - VN87-EMC / 87Plus / 93)
Tương thích với các hệ thống lắp đặt sử dụng hệ thống lấy mẫu bằng khối siphon VN280 (Compatible with installations using the VN280 siphon block sampling system).

VN280 - 4 PIPE
P/N: 150933 / 10144 (DÙNG CHO MODEL: VN215 - VN87-EMC / 87Plus / 93)
Tương thích với các hệ thống lắp đặt sử dụng hệ thống lấy mẫu bằng khối siphon VN280 (Compatible with installations using the VN280 siphon block sampling system).

VN280 WITH ADDITIONAL FILL - 5 PIPE
P/N: 151184 / 10784 (DÙNG CHO MODEL: VN215 - VN87-EMC / 87Plus / 93)
Tương thích với các hệ thống lắp đặt sử dụng hệ thống lấy mẫu bằng khối siphon VN280 (Compatible with installations using the VN280 siphon block sampling system).

TẤM CAO SU LAMEN DẪN KHÍ VÀ XẢ DẦU THẢI DÙNG VỚI KHỐI SIPHON VN180 - LAMELLA FOR SIPHON BLOCK VN180
P/N: 360106 / 10095 (DÙNG CHO MODEL: VN115 / 116 - VN87-EMC / 87Plus / 87Plus-EX / 93)
Tương thích với các hệ thống lắp đặt sử dụng hệ thống lấy mẫu bằng khối siphon VN280 (Compatible with installations using the VN280 siphon block sampling system).

TẤM ĐẾ LẮP ĐẶT DÙNG VỚI KHỐI SIPHON VN180 - MOUNTING PLATE FOR SIPHON BLOCK VN180
P/N: 270504 / 10089 (DÙNG CHO MODEL: VN115 / 116 - VN87-EMC / 87Plus / 87Plus-EX / 93)

TẤM ĐẾ LẮP ĐẶT DÙNG VỚI KHỐI SIPHON VN180 - MOUNTING PLATE FOR SIPHON BLOCK VN280
P/N: 271544 / 10160 (DÙNG CHO MODEL: VN215 - VN87-EMC / 87Plus / 93)

O. ĐẦU ĐẤU NỐI CÁP NGUỒN VÀ TÍN HIỆU - MAIN SOCKET CONNECTOR
P/N: 10033 (DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 116 / 215 - VN87-EMC)

P/N: 200175 / 11004 (DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 116 / 215 – VN87Plus)
.png)
P/N: 200251 / 10905 (DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 116 / 215 – VN93)
.png)
P. HỘP VAN DẪN KHÍ TỪ CACTE - VALVE BOX
P/N: 10302 / 150687 (DÙNG CHO MODEL: VN 116 / 87-EMC)
P/N: 11752 (DÙNG CHO MODEL: VN 116 / 87Plus)
.png)
P/N: 10402 / 150688 (DÙNG CHO MODEL: VN215 / 87-EMC)
P/N: 11852 (DÙNG CHO MODEL: VN215 / 87Plus)
.png)
P/N: 10902 (DÙNG CHO MODEL: VN215 / 93)
.png)
P/N: 10202 (DÙNG CHO MODEL: VN115 - VN87-EMC)
.png)
P/N: 11652 (DÙNG CHO MODEL: VN115 / 87Plus, VN115 / 87Plus-EX)
.png)
P/N: 11232 (DÙNG CHO MODEL: VN 115 / 93)
.png)
ĐẦU NỐI ỐNG - PIPE CONNECTION ADAPTER
P/N: 270071 / 10312 (DÙNG CHO MODEL: VN116 - VN87-EMC / 87Plus)
P/N: 10993 (DÙNG CHO MODEL: VN116 / 93)
Có thể sử dụng lắp cho cả hai phía bên trái hoặc bên phải của hộp van (Works on both left or right sides of valve box).
.png)
P/N: 270286 / 10408 (DÙNG CHO MODEL: VN215 - VN87-EMC / 87Plus)
Dùng lắp ở phía BÊN TRÁI của hộp van (Works on LEFT side of valve box).
.png)
P/N: 270285 / 10430 (DÙNG CHO MODEL: VN215 - VN87-EMC / 87Plus)
Dùng lắp ở phía BÊN PHẢI của hộp van (Works on RIGHT side of valve box).
.png)
P/N: 270156 / 10994 (DÙNG CHO MODEL: VN215 / 93)
Dùng lắp ở phía BÊN TRÁI của hộp van (Works on LEFT side of valve box).
.png)
P/N: 270158 / 10995 (DÙNG CHO MODEL: VN215 / 93)
Dùng lắp ở phía BÊN PHẢI của hộp van (Works on RIGHT side of valve box).
.png)
Q. TẤM KẸP DÙNG CHO ĐẦU NỐI ỐNG DẪN KHÍ TỪ CACTE MÁY - CLAMP PLATE FOR PIPE CONNECTION ADAPTER
P/N: 350001 / 10409 (DÙNG CHO MODEL: VN215 - VN87-EMC / 87Plus / 93)
.png)
R. TẤM CAO SU DÙNG CHO ĐẦU NỐI ỐNG DẪN KHÍ TỪ CACTE MÁY - RUBBER PLATE FOR PIPE CONNECTION ADAPTER
P/N: 360079 / 10411 (DÙNG CHO MODEL: VN215 / 87-EMC / 87Plus / 93)
.png)
T. NÚT BỊT KHÍ CHO ĐẦU NỐI ỐNG DẪN KHÍ - PLUG FOR PIPE CONNECTION ADAPTER
P/N: 360194 / 10412 (DÙNG CHO MODEL: VN215 - VN87-EMC/87Plus/93)
Dùng để bịt kín các đầu nối ống không sử dụng trên đầu nối ống dẫn khí vì chúng không được để hở (Use to plug any unused pipe connections on adapter as they must not be left open)
.png)
X. CẦU CHÌ - FUSE
P/N: 436513 / 10043 (DÙNG CHO MODEL: VN115/116/215 - VN87-EMC/87Plus – VN2020/2020EX)
.png)
P/N: 436551 / 10973 (DÙNG CHO MODEL: VN115/116/215 - VN93)
.png)
Y. NẮP CHE CẦU CHÌ - FUSE CAP
P/N: 310526 / 10087 (DÙNG CHO MODEL: VN115/116/215 - VN87-EMC/87Plus/87Plus-EX/93)
Z. CÁP ĐẤU NỐI CẢM BIẾN DÙNG CHO VN301PLUS - HYBRID CABLE VN301PLUS
| Item | Reorder No. | Description | Length (M) | Weight (kg) |
| 01 | 273202 | Hybridcable, VN301plus, 2m | 2M | 0.41KG |
| 02 | 273204 | Hybridcable VN301plus, 4m | 4M | 0.72KG |
| 03 | 273206 | Hybridcable VN301plus, 6m | 6M | 1.02KG |
| 04 | 273208 | Hybridcable VN301plus, 8m | 8M | 1.33KG |
| 05 | 273210 | Hybridcable VN301plus, 10m | 10M | 1.64KG |
| 06 | 273212 | Hybridcable VN301plus, 12m | 12M | 2.00KG |
| 07 | 273215 | Hybridcable VN301plus, 15m | 15M | 2.41KG |
| 08 | 273220 | Hybridcable VN301plus, 20m | 20M | 3.18KG |
| 09 | 273225 | Hybridcable VN301plus, 25m | 25M | 3.95KG |
| 10 | 273230 | Hybridcable VN301plus, 30m | 30M | 4.72KG |
SES CHUYÊN CUNG CẤP THIẾT BỊ , VẬT TƯ, LẮP ĐẶT, NÂNG CẤP HỆ THỐNG, SỬA CHỮA, BẢO DƯỠNG, THAY THẾ, HIỆU CHỈNH, CÀI ĐẶT THÔNG SỐ LÀM VIỆC... CHO DÒNG SẢN PHẨM THIẾT BỊ CẢM BIẾN HÀM LƯỢNG SƯƠNG DẦU CACTE MÁY CHÍNH HIỆU VISATRON (SCHALLER) - OIL MIST DETECTOR.
Thiết bị cảm biến hàm lượng sương dầu các te hiệu VISATRON (SCHALLER) đang được lắp và sử dụng phố biến cho các động cơ chính dưới tàu thủy như Wartsila, MTU, Nigata, Rolls-Royce, Yanmar... với các dòng model phổ biến là VN115/87, VN116/87, VN215/87, VN115/87EMC, VN116/87EMC, VN215/87EMC, VN115/87PLUS, VN116/87PLUS, VN215/87PLUS, VN115/93, VN116/93, VN215/93 và mới nhất hiện tại là VN2020 / VN2020EX và VN301PLUS / VN301PLUS EX. Thiết bị dùng để đo hàm lượng sương dầu ở các te máy chính, đưa ra các báo động khi hàm lượng sương dầu trong các te máy tăng cao, đưa tín hiệu giảm vòng quay hoặc dừng động cơ chính, giúp ngăn ngừa và bảo vệ động cơ không bị hiện tượng nổ các te máy.
FUNCTION DESCRIPTION:
Hệ thống cảm biến hàm lượng sương dầu VISATRON liên tục hút không khí từ các khoang cacte thông qua hệ thống hút. Độ chân không cần thiết được tạo ra thông qua một bơm phụt khí bên trong thiết bị, sử dụng không khí nén để truyền động bơm, do đó bơm làm việc độc lập với nguồn điện cấp cho thiết bị. Dòng khí mẫu được hút từ các khoang cacte, được dẫn qua một kênh quang học để đo độ đục. Độ đục của dòng khí mẫu được đo bằng sự hấp thụ ánh sáng hồng ngoại. % độ mờ đục được sử dụng làm đơn vị thứ nguyên của độ đục; 100% độ mờ đục nghĩa là hấp thụ toàn bộ, và 0% độ mờ đục nghĩa là không hấp thụ.
Sương dầu có thể gây nổ khi nồng độ xấp xỉ 50 mg sương dầu trong 1 lít không khí trở lên, tương ứng với độ mờ đục khoảng 40%. Độ nhạy, tức là độ mờ đục cần thiết để kích hoạt báo động, có thể được đặt ở 10 mức khác nhau trong tất cả các thiết bị.
All VISATRON® devices continuously draw the atmosphere from every compartment in the crankcase area through the suction system. The suction vacuum required is generated through a wear- free air jet pump in the device, fed with compressed air (drive air), and is consequently independent of the power supply. The sample flow, consisting of the sucked-in atmosphere of the crankcase compartment, is guided through an optical channel for measuring turbidity. The turbidity of the sample flow is measured by the absorption of infrared light.
% Opacity is used as the dimensional unit of the turbidity; 100% Opacity means total absorption, and 0% Opacity means no absorption. Oil mist becomes explosive from a concentration of approx. 50 mg of atomised oil in 1 litre of air and up, which corresponds to an opacity of approx. 40%. The sensitivity, i.e. the opacity that is required to trigger an alarm, can be set at 10 different levels in all devices.
KẾ HOẠCH BẢO DƯỠNG ĐỊNH KỲ:
| Procedure / Interval | What to do |
|
Procedure 1 / Every month |
|
| Procedure 2 / Every 4 months | * Replace sintered bronze filter and o- ring in the pressure regulator |
| Procedure 3 / Yearly |
|
| Procedure 4 / Every 4 years |
If your system have siphon blocks:
If you are ordering a complete exchange oil mist detector unit, there is no need to replace maintenance kit for base plate. |
LIÊN HỆ :
MR. P.TRUONG - +84.913.917.925 (Mobile / Whattsapp / Zalo / Wechat), 24/7
EMAIL: sales@saigones.vn
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)