15PPM BILGE ALARM, DECKMA HAMBURG, OMD-2008
LIÊN HỆ: MR. TRƯỜNG - 0913.917.925 / Email: sales@saigones.vn
Thông số kỹ thuật: OMD-2008 Series
* Model: OMD-2008 / OMD-2008 EV / OMD-2008 EVA / OMD-2008 EVFC
* EV (Electric clean water Valve): có trang bị van nước làm sạch điều khiển bằng điện
* EVA (Electric Valve Auto Clean): có trang bị van nước làm sạch bằng điện và bộ tự động làm sạch buồng đo
* A (Auto Clean): có trang bị bộ tự động làm sạch
* FC (Flow Control): có trang bị bộ điều khiển lưu lượng
* Tuỳ chọn: lắp đặt bộ làm sạch bằng tay (Optional: Manual Cleaning Unit - MCU)
Thang đo: | 0 – 30 ppm, có thể lên đến 50 ppm |
Độ chính xác | Thoả mãn theo nghị quyết IMO MEPC. 107(49) |
Tính tuyến tính | Tốt hơn ± 2 % cho giá trị đo đến 30 ppm |
Màn hình | Màn hình đồ họa màu vàng |
Nguồn điện cấp: | 24 V – 240 V AC hoặc DC Lựa chọn điện áp tự động |
Tiêu hao điện năng: | < 15 VA |
Mức cài đặt báo động 1 + 2: | Có thể điều chỉnh từ 1 - 15 ppm (Điều chỉnh mức làm việc đến 15 ppm) |
Thời gian trễ báo động 1: (cho mục đích thông báo) |
Có thể điều chỉnh từ 1 – 540 giây. (Điều chỉnh mức làm việc ở 2 giây) |
Thời gian trễ báo động 1: (cho mục đích điều khiển) |
Có thể điều chỉnh từ 1 – 10 giây. (Điều chỉnh mức làm việc ở 10 giây) |
Báo động lỗi hệ thống: | Đèn LED màu đỏ |
Tiếp điểm báo động: | Tiếp điểm chuyển mạch 1 cực, 3 A / 240 V |
Hình thức báo động: | Đèn LED đỏ sáng |
Tín hiệu ra: | 0 – 20 mA hoặc 4 – 20 mA, có thể lựa chọn Tải ngoài < 150 Ω |
Áp suất nước làm sạch: | 0 – 6 bar |
Áp suất nước mẫu: | 0,1 – 6 bar |
Lưu lượng nước mẫu: | Khoảng 0,1 - 3 Lít /phút, tuỳ thuộc vào áp suất |
Nhiệt độ môi trường: | + 1 đến + 55° C |
Nhiệt độ nước mẫu: | + 1 đến + 65° C |
Độ nghiêng cho phép: | Lến đến 45° |
Kích thước toàn bộ: | 360 mm W x 240 mm H x 100 mm D |
Khoảng cách từ cụm điều khiển đến cảm biến | Lên đến 0,5 m (có thể lên đến 5m nếu có yêu cầu) |
Cấp bảo vệ: | IP 65 |
Khối lượng: | 5.4 kg |
Nối ống: | R ¼" Female (cái) |
Thiết bị báo động 15ppm hàm lượng dầu trong nước thải la canh buồng máy, OMD-2008 được thiết kế đặc biệt để sử dụng cùng với máy phân ly dầu nước và có thông số kỹ thuật cũng như hiệu suất vượt quá yêu cầu thông số kỹ thuật của Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO đối với Thiết bị báo động 15ppm theo Nghị quyết MEPC. 107 (49).
Vật tư thay thế:
Khi đặt hàng vật tư, điều quan trọng là phải cung cấp thông tin chi tiết về cụm hiển thị/báo động, số seri và ngày lắp đặt của thiết bị, số P/N của từng vật tư cần mua, mô tả của nó và số sê-ri có liên quan.
OMD-2008 Series | OMD-2008 | OMD-2008 EV |
OMD-2008 EVA |
OMD-2008 EVFC-MCU |
Alarm Set Point Limitation | 10820/15ppm 10822/ 5 ppm |
10821/ 15 ppm 10823/ 5 ppm |
10825/15 ppm 10827/ 5 ppm |
10830/ 15 ppm 10833/ 5 ppm |
DESCRIPTION | ART-NUMBER | |||
Desiccator | 79550 | 79550 | 79550 | 79550 |
Cell Cleaning Brush | 77555 | 77555 | 77555 | 77555 |
O-Ring Set | 77775 | 77775 | 77773 | 77773 |
O-Ring Adapter (14x 1,5 NBR) |
40134 | |||
Adapter | 77408 | |||
Measuring Cell | 77500 | 77500 | 77500 | 77500 |
Service Exchange Measuring Cell (incl. new Calibration) |
2277500 | 2277500 | 2277500 | 2277500 |
T2A Fuse | 40107 | 40107 | 40107 | 40107 |
Electric Valve | 13218 | 13218 | 13218 | |
Wiper Seal | 77606 | 77606 | ||
Service Kit | 18570 | 18570 | 18570 | 18570 |
Memory Card | 79186 | 79186 | 79186 | 79186 |
Wiper, complete with Wiper Seal |
77792 | 77792 | ||
Air pressure filter/ regulator unit |
16270 |
Set of push in connectors and hoses |
78770 |
Auto Clean Controller Assembly |
78790 |
Auto Clean Actuator Assembly |
78780 |
Pneumatic Cylinder | 78785 |
Vật tư nên dự trữ sẵn trên tàu:
OMD-2008 Series | OMD-2008 | OMD-2008 EV |
OMD-2008 EVA |
OMD-2008 EVFC-MCU |
ART-Number/ Alarm Set Point Limitation |
10820/15ppm 10822/ 5 ppm |
10821/15 ppm 10823/ 5 ppm |
10825/15 ppm 10827/ 5 ppm |
10830/ 15 ppm 10833/ 5 ppm |
DESCRIPTION | ART-NUMBER | |||
Measuring Cell | 77500 | 77500 | 77500 | 77500 |
2 off Desiccator | 79550 | 79550 | 79550 | 79550 |
1 off Cell Cleaning Brush | 77555 | 77555 | 77555 | 77555 |
O-Ring Set | 77775 | 77775 | 77773 | 77773 |
T2A Fuse | 40107 | 40107 | 40107 | 40107 |
Electric Valve | 13218 | 13218 | 13218 | |
2 off Wiper Seal | 77606 | 77606 | ||
1 off Service Kit | 18570 | 18570 | 18570 | 18570 |
1 off Set of push in connectors and hoses |
78770 | |||
1 off Pneumatic Cylinder | 78785 | |||
Optional Item | ||||
1 off Manual Cleaning Unit | 77780 | 77780 |
SPARE PART KIT FOR ODM-2008, ORDER NO.: 18570
REPLACEMENT MEASURING CELL FOR ODM-2008, ORDER NO.: 77500
TÊN VẬT TƯ | SỐ ART | HÌNH ẢNH |
Van điện từ (Ectrical Valve) for OMD-2008 EV |
13218 | ![]() |
Thiết bị đo lưu lượng (Flowmeter) for OMD-24/2008 FC | 16700 | ![]() |
Bộ dầu mẫu (Calibration Check Kit) for OMD-11 / 12 / 15 / 17 / 24 / 32 / 2005 / 2008 | 18515 | ![]() |
Axít Citric dùng ngâm rửa vệ sinh buồng đo qua đêm, dùng cho tất cả các dòng OMD (Citric Acid), 50ml for all OMD's | 18560 |
|
Tuýp kem vệ sinh làm sạch buồng đo, dùng cho tất cả các dòng OMD (Sample Tube Cleaning Paste for all OMD's) |
18565 |
|
Bộ kit bảo dưỡng (Spare Part Set) for OMD-24 / 32 / 2008 | 18570 |
|
Cáp nối chữ Y nối từ cảm biến đến bộ điểu khiển (Y-Cable, Computer to Measuring Cell) for OMD-24/ 2008 FC | 56810 |
|
Adaptor thẻ nhớ dùng kết nối với đầu đọc thẻ nhớ (Adapter for Memory Cards) for OMD-CR | 75183 |
|
Đầu đọc thẻ nhớ (Deckma Card Reader) OMD-CR | 75185 |
|
Pin cho đầu đọc thẻ nhớ (Battery) for OMD-CR |
75187 |
|
Cáp kết nối đầu đọc thẻ (Serial Connection Cable) for OMD-CR | 75189 |
|
Van 3 ngã gạt bằng tay (Valve with Handle) for OMD-2008 | 77431 |
|
Cụm van 3 ngã điều khiển bằng điện (EV Assembly) for OMD-2008 EV | 77442 |
|
Cell Cleaning Brush for OMD-24/32/2008 | 77555 |
|
Vành làm sạch buồng đo dùng cho thiết bị tự động làm sạch (Wiper Seal - Auto clean and MCU) for OMD-24 / OMD-2008 / OMD-32 | 77606 |
|
Nắp vặn che buồng đo cảm biến (Head Screw) for OMD-24 / OMD-2008 / OMD-32 | 77770 |
|
Bộ Oring (O-Ring-Set) for OMD-24/32/2008 |
7775 |
|
Bộ ốc vít bắt cảm biến (Mounting Set for Measuring Cell) for OMD-24 / 32 / 2008 and TMD-90 | 77777 |
|
Thiết bị tự động làm sạch bằng tay (Manual Cell Cleaning Unit) for OMD-24 / 32 / 2008 | 77780 |
|
Cụm piston của thiết bị tự động làm sạch - Wiper Piston with Wiper (Auto clean and MCU) for OMD- 24 / 32 / 2008 and TMD-90 A | 77792 |
|
Cụm làm sạch của Thiết bị tự động làm sạch buồng đo (Cleaner for Automatic Cleaning Device) for OMD-24/32/2008 and TMD-90 A |
78780 |
|
Thiết bị tự động làm sạch bằng khí nén (Automatic Cleaning Device) for OMD-24 / 32 / 2008 and TMD-90 A | 78790 |
|
Thẻ nhớ (Memory Card) for OMD-24 / 32 / 2008 | 79186 |
|
Lọc hút ẩm (Desiccator) for OMD-24/32/2008 | 79550 |
|
Cụm cảm biến đổi thay thế (Exchange Measuring Cell) for OMD-24 / 2008 | 2277500 |
|
1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA THIẾT BỊ DECKMA, OMD-2008
2. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THIẾT BỊ DECKMA, OMD-2008